tác động

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːk̚˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [taːk̚˦˧˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːk̚˦˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái, điều tác động.
    • Tác động của khí hậu đối với con người.
Động từ
  1. Gây ra sự biến đổi nào đó cho sự vật được hành động hướng tới.
    • Bài thơ tác động đến tình cảm của mọi người.
    • Xu hướng toàn cầu hoá tác động mạnh đến kinh tế.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tác động" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh effect · impact
🇰🇷 Tiếng Hàn 작용하다 jakyonghada
🇫🇷 Tiếng Pháp l'impact
🇩🇪 Tiếng Đức die Auswirkung
🇷🇺 Tiếng Nga воздействие возде́йствие
🇹🇭 Tiếng Thái ผลกระทบ phǒn-krà-thóp · กระทบ krà-thóp
🇮🇹 Tiếng Ý l'impatto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tácâm đầu t · vần ac · thanh sắc
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tác động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.