Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːk̚˧˦ fawŋ͡m˧˧] · Huế [taːk̚˦˧˥ fawŋ͡m˧˧] ~ [taːk̚˦˧˥ fɔŋ˧˧] · Sài Gòn [taːk̚˦˥ fawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lề lối làm việc, đối xử với người khác.
- Tác phong khẩn trương.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 作風.
"tác phong" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 作风 zuò fēng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "tác phong"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tác phong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.