Động từ
- Lại phạm tội cũ một lần nữa.
Câu ví dụ
- Tôi hứa là sẽ không tái phạm nữa.I promise I'll never do that again.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tái phạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.