tái sinh

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˧˦ sïŋ˧˧] · Huế [taːj˨˩˦ ʂɨn˧˧] ~ [taːj˨˩˦ sɨn˧˧] · Sài Gòn [taːj˦˥ ʂɨn˧˧] ~ [taːj˦˥ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chế tạo lại từ những vật đã hỏng.
    • Cao su tái sinh.
Động từ
  1. Lại sinh ra đời một lần nữa sau khi đã chết, theo thuyết của nhà Phật.
    • Tái sinh chưa dứt hương thề,.
    • Làm thân trâu ngựa đền nghì trúc mai (Truyện Kiều)

"tái sinh" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 재생 jaesaeng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

táiâm đầu t · vần ai · thanh sắc
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tái sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.