tái thẩm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˧˦ tʰəm˧˩] · Huế [taːj˨˩˦ tʰəm˧˨] · Sài Gòn [taːj˦˥ tʰəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xét lại một bản án đã xử rồi.
    • Tòa án đã quyết định tiến hành tái thẩm vụ án để xem xét lại các chứng cứ.

Cấu tạo âm tiết

táiâm đầu t · vần ai · thanh sắc
thẩmâm đầu th · vần âm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tái thẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.