Động từ
- Được sống lại ở cõi đời.
- Ông ta như Bao Công tái thế
Từ, cụm từ chứa "tái thế"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tái thế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.