Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːn˧˦ lwaːn˧˨ʔ] · Huế [taːŋ˦˧˥ lwaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːŋ˦˥ l⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Số đông) Chạy lung tung, hỗn loạn ra các phía, do quá hoảng sợ.
- Quân địch chạy tán loạn .
- Lũ chuột vỡ tổ chạy tán loạn.
"tán loạn" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 흩어지다 heuteojida |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tán loạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.