Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [təm˧˧ ʔɗiəm˧˩] · Huế [təm˧˧ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [təm˧˧ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điểm chính, điểm trọng tâm
- tâm điểm của sự chú ý
- trở thành tâm điểm về kinh tế của khu vực
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 心.
"tâm điểm" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 中心 ちゅうしん |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "tâm điểm"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tâm điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.