tâm linh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təm˧˧ lïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [təm˧˧ lɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khả năng cảm nhận, đoán định trước các biến cố xảy ra với mình, theo duy tâm.
    • Tâm linh nhạy cảm.
  2. Tâm hồn, tinh thần.
    • Tâm linh trong sáng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tâm linh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spiritual
🇨🇳 Tiếng Trung 心灵 xīn líng
🇷🇺 Tiếng Nga духовный духо́вный

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang
linhâm đầu l · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tâm linh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.