tâm sự

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təm˧˧ sɨ˧˨ʔ] · Huế [təm˧˧ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [təm˧˧ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [təm˧˧ ʂɨ˨˩˨] ~ [təm˧˧ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nỗi niềm riêng tư, sâu kín (nói khái quát).
    • Thổ lộ tâm sự.
    • Niềm tâm sự.
    • Bài thơ phản ánh tâm sự của tác giả.
Động từ
  1. Nói chuyện với nhau.
    • Tâm sự về chuyện gia đình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 心事.

"tâm sự" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp confier
🇩🇪 Tiếng Đức anvertrauen
🇮🇹 Tiếng Ý confidare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tâm sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.