Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [təm˧˧ tïŋ˨˩] · Huế [təm˧˧ tɨn˦˩] · Sài Gòn [təm˧˧ tɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tình cảm riêng tư, thầm kín của mỗi một con người.
- Thổ lộ tâm tình.
- Câu chuyện tâm tình.
- Thân thiết đến mức có thể thổ lộ cho nhau biết những tình cảm riêng tư, thầm kín.
- Người bạn tâm tình.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 心情.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "tâm tình"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tâm tình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.