tâm trí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təm˧˧ t͡ɕi˧˦] · Huế [təm˧˧ ʈɪj˨˩˦] · Sài Gòn [təm˧˧ ʈɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lòng dạ và đầu óc, tình cảm và suy nghĩ của con người.
    • Dồn hết tâm trí vào công việc.
    • Tâm trí rối bời.

Câu ví dụ thêm

  • Tâm trí tôi trống rỗng.My mind went blank.
  • Tâm trí của anh ấy đã đặt vào đề xuất dự án mới.His mind was at work on the new proposal.
  • Ước gì tôi có thể xoá hết kí ức về bạn ra khỏi tâm trí tôi.I wish I could erase every memory of you from my mind.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 心智.

"tâm trí" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mind
🇰🇷 Tiếng Hàn 마음 maeum · 맘 mam
🇮🇹 Tiếng Ý la mente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang
tríâm đầu tr · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tâm trí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.