tâm trạng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təm˧˧ t͡ɕaːŋ˧˨ʔ] · Huế [təm˧˧ ʈaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [təm˧˧ ʈaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trạng thái tâm lí, tình cảm.
    • Tâm trạng vui vẻ, phấn chấn.
    • Tâm trạng sảng khoái lúc ban mai.
    • Có tâm trạng hoài nghi, chán nản của kẻ liên tiếp bị thất bại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 心.

"tâm trạng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mood
🇨🇳 Tiếng Trung 心情 xīn qíng · 情绪 qíng xù
🇯🇵 Tiếng Nhật 気 き · 気分 きぶん · 気持ち きもち · 機嫌 きげん
🇰🇷 Tiếng Hàn 기분 gibun · 심정 simjeong
🇫🇷 Tiếng Pháp l'humeur
🇩🇪 Tiếng Đức die Stimmung · die Laune
🇷🇺 Tiếng Nga настроение настрое́ние
🇹🇭 Tiếng Thái อารมณ์ aa-rom
🇮🇹 Tiếng Ý l'umore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang
trạngâm đầu tr · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tâm trạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.