tân binh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tən˧˧ ʔɓïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [təŋ˧˧ ʔɓɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lính mới nhập ngũ.
    • Huấn luyện tân binh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 新兵.

"tân binh" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý la recluta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tânâm đầu t · vần ân · thanh ngang
binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tân binh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.