tân kì

Tính từ
Tính từ
  1. Mới lạ.
    • Trang phục theo lối tân kì.

Cấu tạo âm tiết

tânâm đầu t · vần ân · thanh ngang
kìâm đầu k · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tân kì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.