tân khách

Danh từ
Danh từ
  1. (Cũ; trtr.) . Khách đến dự lễ (nói khái quát).
    • Tân khách đã đến đủ.

Cấu tạo âm tiết

tânâm đầu t · vần ân · thanh ngang
kháchâm đầu kh · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tân khách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.