tân thời

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tən˧˧ tʰəːj˨˩] · Huế [təŋ˧˧ tʰəːj˦˩] · Sài Gòn [təŋ˧˧ tʰəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Theo kiểu mới, mốt mới, thời buổi mới, đang được nhiều người ưa chuộng (thường nói về cách ăn mặc, quần áo).
    • Ăn mặc rất tân thời.
    • Quần áo tân thời.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tânâm đầu t · vần ân · thanh ngang
thờiâm đầu th · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tân thời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.