Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tân xuân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tən˧˧ swən˧˧] · Huế [təŋ˧˧ swəŋ˧˧] · Sài Gòn [təŋ˧˧ s⁽ʷ⁾əŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đầu mùa xuân.

Cấu tạo âm tiết

tânâm đầu t · vần ân · thanh ngang
xuânâm đầu x · vần uân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tân xuân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.