Tây Âu

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [təj˧˧ ʔəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một khu vực chính trị xã hội nằm ở phía tây châu Âu.

Câu ví dụ

  • Nước Pháp nằm ở khu vực Tây Âu.France is in Western Europe.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 西歐.

"Tây Âu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Western Europe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tâyâm đầu t · vần ây · thanh ngang
âuâm đầu (không) · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Tây Âu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.