tây phương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [təj˧˧ fɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cũ, id. Phương Tây.
    • Du học ở Tây phương.

Từ, cụm từ chứa "tây phương"

Cấu tạo âm tiết

tâyâm đầu t · vần ây · thanh ngang
phươngâm đầu ph · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tây phương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.