Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [təj˧˧ fɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cũ, id. Phương Tây.
- Du học ở Tây phương.
Từ, cụm từ chứa "tây phương"
tây phương cực lạcChết được đi về cõi Tây thiên, là nơi vui sướng nhất, theo quan niệm của đạo Phật.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tây phương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.