Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tê dại

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [te˧˧ zaːj˧˨ʔ] · Huế [tej˧˧ jaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tej˧˧ jaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tê đến mức hầu như mất hết cảm giác và khả năng hoạt động bình thường.
    • chân tay tê dại

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tê dại" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 麻木 má mù
🇯🇵 Tiếng Nhật しびれる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

têâm đầu t · vần ê · thanh ngang
dạiâm đầu d · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tê dại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.