Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tim˨˩ hiəw˧˩] · Huế [tim˦˩ hiw˧˨] · Sài Gòn [tim˨˩ hiw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều tra, xem xét để hiểu rõ.
- Tìm hiểu tình hình thực tế.
- Cần tìm hiểu mọi khía cạnh, vấn đề.
- Trao đổi tâm tình giữa đôi nam nữ trước khi yêu đương, kết hôn.
- Hai anh chị đã có quá trình tìm hiểu.
- Phải tìm hiểu kĩ trước khi kết hôn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"tìm hiểu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | inquire · to find out; to learn about |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 了解 liǎo jiě · 探讨 tàn tǎo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 調べる しらべる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 알아보다 alaboda |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | узнавать узнава́ть |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tìm hiểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.