tình cảm

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˨˩ kaːm˧˩] · Huế [tɨn˦˩ kaːm˧˨] · Sài Gòn [tɨn˨˩ kaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự rung động trong lòng trước một đối tượng nào đó.
    • Tình cảm đi đôi với lí trí.
    • Hiểu thấu tâm tư tình cảm.
    • Một người giàu tình cảm.
  2. Sự yêu mến gắn bó giữa người với người.
    • Tình cảm mẹ con.
Tính từ
  1. Tỏ ra giàu và dễ thiên về tình cảm.
    • Sống rất tình cảm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tình cảm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh affection · feelings; affection
🇨🇳 Tiếng Trung 感情 gǎn qíng
🇯🇵 Tiếng Nhật 感情 かんじょう · 仲 なか
🇰🇷 Tiếng Hàn 감정 gamjeong · 정 jeong · 다정하다 dajeonghada
🇫🇷 Tiếng Pháp le sentiment · l'affection
🇩🇪 Tiếng Đức die Zuneigung
🇷🇺 Tiếng Nga чувство чу́вство
🇮🇹 Tiếng Ý il sentimento · l'affetto · sentimentale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tình cảm"

Cấu tạo âm tiết

tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền
cảmâm đầu c · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tình cảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.