tình nghi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˨˩ ŋi˧˧] · Huế [tɨn˦˩ ŋɪj˧˧] · Sài Gòn [tɨn˨˩ ŋɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ngờ và đặt vấn đề đối với người mà mình cho là phạm tội.

Câu ví dụ

  • Kẻ tình nghi vẫn tự do.The suspect remains at large.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tình nghi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 嫌疑 xián yí

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền
nghiâm đầu ngh · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tình nghi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.