Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tía lia

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiə˧˦ liə˧˧] · Huế [tiə˨˩˦ liə˧˧] · Sài Gòn [tiə˦˥ liə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. liên tục, không dừng.

Từ, cụm từ chứa "tía lia"

Cấu tạo âm tiết

tíaâm đầu t · vần ia · thanh sắc
liaâm đầu l · vần ia · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tía lia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.