Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tïk̟̚˧˦ tak̚˧˦] · Huế [tɨt̚˦˧˥ tak̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨt̚˦˥ tak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiếng đồng hồ kêu.
- Thời gian rất ngắn như khoảng giữa hai tích tắc đồng hồ.
Câu ví dụ thêm
- Tích tắc, tích tắc, tích tắc – cái đồng hồ cúc cu đang kêu trên tường.Tick-tock, tick-tock, tick-tock – the old cuckoo clock was ticking on the wall.
"tích tắc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | tick-tock; instant |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tích tắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.