tín hiệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tin˧˦ hiəw˧˨ʔ] · Huế [tin˦˧˥ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨn˦˥ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dấu hiệu dùng thay cho lời nói để truyền tin cho nhau.
    • Tín hiệu bằng pháo.

Câu ví dụ thêm

  • Không có tín hiệu nào cả.There is no signal.
  • Khả năng thu tín hiệu trên chiếc tivi di động này thật tệ.The reception on this portable TV is terrible.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tín hiệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh signal
🇨🇳 Tiếng Trung 信号 xìn hào
🇯🇵 Tiếng Nhật 合図 あいず · 信号 しんごう
🇰🇷 Tiếng Hàn 신호 sinho
🇫🇷 Tiếng Pháp le signal
🇩🇪 Tiếng Đức das Signal
🇷🇺 Tiếng Nga сигнал сигна́л
🇹🇭 Tiếng Thái สัญญาณ sǎn-yaan
🇮🇹 Tiếng Ý il segnale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tínâm đầu t · vần in · thanh sắc
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tín hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.