tính chất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˦ t͡ɕət̚˧˦] · Huế [tɨn˦˧˥ t͡ɕək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨn˦˥ cək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đặc điểm riêng, phân biệt sự vật này với sự vật khác.
    • Tính chất của nước là không màu, không mùi, không vị.
    • Mang nhiều tính chất độc đáo.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy thường chuyển từ nơi này sang nơi khác do tính chất công việc.He frequently moves from one place to another because of the nature of his work.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc
chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tính chất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.