tính năng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˦ naŋ˧˧] · Huế [tɨn˦˧˥ naŋ˧˧] · Sài Gòn [tɨn˦˥ naŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đặc điểm của một phương tiện chiến tranh về mặt tác dụng trong chiến đấu.
    • Tính năng của pháo tự hành.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi cá rằng thứ này có tính năng an toàn bên trong.This thing has a safety feature built in, I'll bet.
  • Ứng dụng này thu hút hơn 10000 người dùng mỗi ngày sử dụng những tính năng của nó.This app attracts over 10,000 users each day who engage with its features.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc
năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tính năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.