Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tóc bạc

Danh từ
Danh từ
  1. Tóc trắng của người già.
    • Tóc bạc da mồi. — Cảnh già nua tuổi tác.
    • Hồi bé tôi hay nhổ tóc bạc, tóc sâu cho mẹ để kiếm chút tiền lẻ mua bi.

Câu ví dụ thêm

  • Tom nhuộm tóc bạc để có thể trông già dặn hơn.Tom dyed his hair gray so he'd look older.

"tóc bạc" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 白髪 しらが

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tócâm đầu t · vần oc · thanh sắc
bạcâm đầu b · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tóc bạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.