Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tóc máu

Danh từ
Danh từ
  1. Tóc trẻ mới đẻ.

Cấu tạo âm tiết

tócâm đầu t · vần oc · thanh sắc
máuâm đầu m · vần au · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tóc máu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.