Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ton˧˧ vïŋ˧˧] · Huế [toŋ˧˧ vɨn˧˧] · Sài Gòn [toŋ˧˧ vɨn˧˧] ~ [toŋ˧˧ jɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tôn lên vị trí, danh hiệu cao quý vì được ngưỡng mộ hoặc vì có năng lực, phẩm chất đặc biệt.
- Tôn vinh cái đẹp.
- Một ca sĩ đang được tôn vinh.
"tôn vinh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | honor · dignify · glorify |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | honorer · l'hommage |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | ehren |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ยกย่อง yók-yâwng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'omaggio · onorare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tôn vinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.