túc nho

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʊwk͡p̚˧˦ ɲɔ˧˧] · Huế [tʊwk͡p̚˦˧˥ ɲɔ˧˧] · Sài Gòn [tʊwk͡p̚˦˥ ɲɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nhà học giả sâu sắc của Nho giáo.
    • Nguyễn Bỉnh Khiêm là một túc nho.

Cấu tạo âm tiết

túcâm đầu t · vần uc · thanh sắc
nhoâm đầu nh · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "túc nho" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.