túc trực

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʊwk͡p̚˧˦ t͡ɕɨk̚˧˨ʔ] · Huế [tʊwk͡p̚˦˧˥ ʈɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʊwk͡p̚˦˥ ʈɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có mặt thường xuyên ở bên cạnh để trông nom hoặc sẵn sàng làm việc gì.
    • Túc trực ngày đêm bên giường bệnh.
    • Túc trực bên linh cữu.

Cấu tạo âm tiết

túcâm đầu t · vần uc · thanh sắc
trựcâm đầu tr · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "túc trực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.