Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [taŋ˧˧ kɨəŋ˨˩] · Huế [taŋ˧˧ kɨəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho mạnh thêm, nhiều thêm.
- Tăng cường lực lượng.
- Đê đập được tăng cường để chống bão.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tăng cường" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | strengthen · reinforce · to strengthen |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 強化 きょうか · 拡充 かくじゅう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 강화하다 ganghwahada |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เสริม sǒem |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tăng cường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.