tăng trưởng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taŋ˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˩] · Huế [taŋ˧˧ ʈɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [taŋ˧˧ ʈɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Phát triển, tăng lên về trọng lượng, kích thước.
    • Đàn lợn tăng trưởng nhanh.
    • Quá trình tăng trưởng của cây trồng.
  2. Phát triển lớn mạnh lên.
    • Nền kinh tế tăng trưởng nhanh.
    • Xuất khẩu đạt mức tăng trưởng cao.

"tăng trưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh growth
🇨🇳 Tiếng Trung 增长 zēng zhǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật 成長 せいちょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 성장 seongjang · 성장하다 seongjanghada
🇹🇭 Tiếng Thái เติบโต tòep-too · ขยายตัว khà-yǎai-tua
🇮🇹 Tiếng Ý la crescita

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tăngâm đầu t · vần ăng · thanh ngang
trưởngâm đầu tr · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tăng trưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.