Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəŋ˧˧ faːn˧˩] · Huế [tɨəŋ˧˧ faːŋ˧˨] · Sài Gòn [tɨəŋ˧˧ faːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trái nhau.
- Ý kiến tương phản.
Câu ví dụ thêm
- Màu đen tương phản với màu trắng.Black is against white.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tương phản" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tương phản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.