Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəŋ˨˩ lɨə˧˩] · Huế [tɨəŋ˦˩ lɨə˧˨] · Sài Gòn [tɨəŋ˨˩ lɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần mềm giám sát lưu lượng truy cập đến và đi khỏi mạng riêng hoặc máy tính cá nhân, cho phép hoặc chặn lưu lượng truy cập đó tùy thuộc vào mối đe dọa mà nó nhận diện được.
- Bật tường lửa trên máy tính.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tường lửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.