Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tưởng niệm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəŋ˧˩ niəm˧˨ʔ] · Huế [tɨəŋ˧˨ niəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨəŋ˨˩˦ nim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tưởng nhớ đến người đã chết với lòng tôn kính và biết ơn.
    • Đài tưởng niệm.
    • Tưởng niệm người quá cố.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tưởng niệm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh commemorate
🇨🇳 Tiếng Trung 纪念 jì niàn · 追悼 zhuī dào

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tưởngâm đầu t · vần ương · thanh hỏi
niệmâm đầu n · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tưởng niệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.