tượng trưng

Danh từTính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəŋ˧˨ʔ t͡ɕɨŋ˧˧] · Huế [tɨəŋ˨˩ʔ ʈɨŋ˧˧] · Sài Gòn [tɨəŋ˨˩˨ ʈɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái làm tượng trưng.
    • Xiềng xích là tượng trưng của sự nô lệ.
Tính từ
  1. Có tính chất ước lệ, không phải thực tế.
    • Mô hình tượng trưng.
    • Trao tặng phẩm tượng trưng.
Động từ
  1. Lấy một sự vật cụ thể để chỉ một cái gì đó thường có tính trừu tượng.
    • Chim bồ câu tượng trưng cho hoà bình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 象徵.

"tượng trưng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh represent · symbolic
🇨🇳 Tiếng Trung 象征 xiàng zhēng
🇰🇷 Tiếng Hàn 상징하다 sangjinghada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tượngâm đầu t · vần ương · thanh nặng
trưngâm đầu tr · vần ưng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tượng trưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.