tư lập

Tính từ
Tính từ
  1. Do cá nhân lập ra.
    • Trường tư lập.

"tư lập" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 私立 しりつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 사립 sarip

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang
lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tư lập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.