Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tự lập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ ləp̚˧˨ʔ] · Huế [tɨ˨˩ʔ ləp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ ləp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tự xây dựng lấy cuộc sống cho mình, không ỷ lại, nhờ vả người khác.
    • Mồ côi từ nhỏ, phải sống tự lập.
    • Tinh thần tự lập.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi muốn tự lập hơn.I want to be more independent.

"tự lập" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 독립하다 dokriphada
🇷🇺 Tiếng Nga самостоятельный самостоя́тельный

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tự lập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.