tại chỗ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˧˨ʔ t͡ɕo˦ˀ˥] · Huế [taːj˨˩ʔ t͡ɕow˧˨] · Sài Gòn [taːj˨˩˨ cow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở ngay nơi sự việc đang diễn ra, nơi đang nói đến.
    • Mang hàng đến bán tại chỗ.
    • Mở cuộc điều tra tại chỗ.
    • Nghỉ tại chỗ.

"tại chỗ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh on the spot
🇨🇳 Tiếng Trung 现场 xiàn chǎng
🇰🇷 Tiếng Hàn 현지 hyeonji

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tạiâm đầu t · vần ai · thanh nặng
chỗâm đầu ch · vần ô · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tại chỗ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.