Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˧˨ʔ t͡ɕɨk̚˧˦] · Huế [taːj˨˩ʔ t͡ɕɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [taːj˨˩˨ cɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hiện đang giữ chức vụ gì.
- Khi tại chức thì kẻ đón người đưa, chẳng bù cho bây giờ.
- (Hình thức học tập) Không phải tập trung theo lớp học mà vừa công tác bình thường vừa tham gia học tập.
- Tốt nghiệp đại học hệ tại chức.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tại chức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.