tạm biệt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːm˧˨ʔ ʔɓiət̚˧˨ʔ] · Huế [taːm˨˩ʔ ʔɓiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːm˨˩˨ ʔɓiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chia tay nhau với hi vọng sẽ gặp lại.
    • Tạm biệt quê hương lên đường đi chiến đấu.
    • Tạm biệt bạn bè.
    • Tạm biệt tất cả mọi người.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 暫別.

"tạm biệt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh goodbye /ɡʊdˈbaɪ/ · Goodbye · for now · bye · see you later · see you soon
🇨🇳 Tiếng Trung 再见 zài jiàn · 告别 gào bié
🇯🇵 Tiếng Nhật さようなら sayounara · バイバイ
🇰🇷 Tiếng Hàn 안녕히 가세요 an-nyong-hi ka-se-yo · 안녕히 계세요 an-nyong-hi kye-se-yo · 안녕 annyeong
🇫🇷 Tiếng Pháp au revoir /o ʁəvwaʁ/
🇩🇪 Tiếng Đức tschüss /tʃʏs/
🇷🇺 Tiếng Nga до свидания da svi-da-ni-ya · пока пока́
🇹🇭 Tiếng Thái ลาก่อน la-kon · ลา laa · บาย baai
🇮🇹 Tiếng Ý arrivederci /arriveˈdertʃi/
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha adiós · hasta luego · hasta pronto · hasta la vista · nos vemos · adéu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

tạmâm đầu t · vần am · thanh nặng
biệtâm đầu b · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tạm biệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.