Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vĩnh biệt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vïŋ˦ˀ˥ ʔɓiət̚˧˨ʔ] · Huế [vɨn˧˨ ʔɓiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɨn˨˩˦ ʔɓiək̚˨˩˨] ~ [jɨn˨˩˦ ʔɓiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không còn gặp lại, xa lìa.
    • Chào vĩnh biệt.

Câu ví dụ thêm

  • Vĩnh biệt!Farewell!

"vĩnh biệt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh farewell · godspeed · nice · knowing
🇫🇷 Tiếng Pháp adieu
🇮🇹 Tiếng Ý addio
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha hasta siempre

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

vĩnhâm đầu v · vần inh · thanh ngã
biệtâm đầu b · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vĩnh biệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.