tạm thời

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːm˧˨ʔ tʰəːj˨˩] · Huế [taːm˨˩ʔ tʰəːj˦˩] · Sài Gòn [taːm˨˩˨ tʰəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chỉ có tính chất trong một thời gian ngắn trước mắt, không có tính chất lâu dài.
    • Biện pháp tạm thời.
    • Chỗ ở tạm thời.
    • Tạm thời chưa nói đến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 暫時.

"tạm thời" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh temporary · impermanent · temporarily · transient
🇨🇳 Tiếng Trung 暂时 zàn shí · 临时 lín shí · 暂且 zàn qiě
🇯🇵 Tiếng Nhật 一時 いちじ · 一応 いちおう · 臨時 りんじ · 一旦 いったん · ひとまず
🇰🇷 Tiếng Hàn 잠시 jamsi · 임시 imsi · 일단 ildan · 일시적 ilsijeok · 당분간 dangbungan
🇫🇷 Tiếng Pháp temporaire
🇩🇪 Tiếng Đức vorübergehend
🇷🇺 Tiếng Nga временный вре́менный
🇹🇭 Tiếng Thái ชั่วคราว chûa-khraao · รักษาการ rák-sǎa-kaan · เฉพาะหน้า chà-pháw-nâa
🇮🇹 Tiếng Ý il temporale · temporaneo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tạmâm đầu t · vần am · thanh nặng
thờiâm đầu th · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tạm thời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.