tạo phản

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːw˧˨ʔ faːn˧˩] · Huế [taːw˨˩ʔ faːŋ˧˨] · Sài Gòn [taːw˨˩˨ faːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm phản, gây việc phản nghịch, chống nhà cầm quyền bằng vũ lực.

"tạo phản" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 造反 zào fǎn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tạoâm đầu t · vần ao · thanh nặng
phảnâm đầu ph · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tạo phản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.