Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tạo thành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːw˧˨ʔ tʰajŋ̟˨˩] · Huế [taːw˨˩ʔ tʰɛɲ˦˩] · Sài Gòn [taːw˨˩˨ tʰan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm nên, gây nên.

Câu ví dụ

  • Hai chiếc ủng tạo thành một đôi.Two boots make a pair.
  • Con người tạo thành xã hội.People form society.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 造成.

"tạo thành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh constitute · to form; to make up
🇨🇳 Tiếng Trung 组成 zǔ chéng · 造成 zào chéng · 构成 gòu chéng
🇰🇷 Tiếng Hàn 이루다 iruda
🇫🇷 Tiếng Pháp former
🇩🇪 Tiếng Đức bilden

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tạoâm đầu t · vần ao · thanh nặng
thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tạo thành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.