tấn công

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tən˧˦ kəwŋ͡m˧˧] · Huế [təŋ˦˧˥ kəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [təŋ˦˥ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đánh trước vào quân địch.
    • Tấn công đồn địch.
  2. Tác động trước để dồn đối phương vào thế ít nhiều bị động.
    • Tấn công ngoại giao.

Câu ví dụ thêm

  • Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thốngThe strike affected the nation's economy.
  • Chúng ta đã tấn công vào cơ sở dữ liệu.We hacked the database.
  • Một tuần sau, nước Đức đã tấn công nước Ba Lan.A week later, Germany attacked Poland.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 進攻.

"tấn công" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh attack · to attack
🇨🇳 Tiếng Trung 进攻 jìn gōng · 攻击 gōng jī · 袭击 xí jī
🇯🇵 Tiếng Nhật 攻撃 こうげき · 攻める せめる · 討つ うつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 공격 gonggyeok · 공격하다 gonggyeokhada
🇫🇷 Tiếng Pháp attaquer · l'attaque · agresser · l'assaut
🇩🇪 Tiếng Đức der Angriff · angreifen · der Überfall
🇷🇺 Tiếng Nga напасть напа́сть · нападение нападе́ние · атака ата́ка · атаковать атакова́ть · нападать напада́ть · наступление наступле́ние
🇹🇭 Tiếng Thái โจมตี joo-má-tii · บุก bùk · รุก rúk
🇮🇹 Tiếng Ý l'attacco · attaccare · la carica · aggredire · l'assalto · offensivo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tấn công"

Cấu tạo âm tiết

tấnâm đầu t · vần ân · thanh sắc
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tấn công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.